健康調查 kiện khang điều tra Hán Việt: kiện khang điều tra Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 康 (khang) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việtkiện khang điều traCấu tạo健 + 康 + 調 + 查 · kiện + khang + điều + tra nghĩa thành phần: kiện + khang + điều + tra Nghĩa EngCihui 健康調查 iànkāng diàochá n. health survey