健神經藥 kiện thần kinh dược Hán Việt: kiện thần kinh dược Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 藥 (dược)Hán Việtkiện thần kinh dượcCấu tạo健 + 神 + 經 + 藥 · kiện + thần + kinh + dược nghĩa thành phần: kiện + thần + kinh + dược Nghĩa EngCihui neurotonic