健美先生

kiện mĩ tiên sanh

Hán Việt: kiện mĩ tiên sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (kiện) + (mĩ) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 健美先生 iànměi xiānsheng n. champion of a male bodybuilding competition M:ge/¹míng/²wèi