健美小姐 kiện mĩ tiểu tả Hán Việt: kiện mĩ tiểu tả Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 美 (mĩ) + 小 (tiểu) + 姐 (tả)Hán Việtkiện mĩ tiểu tảCấu tạo健 + 美 + 小 + 姐 · kiện + mĩ + tiểu + tả nghĩa thành phần: kiện + mĩ + tiểu + tả Nghĩa EngCihui 健美小姐 iànměi xiǎojiě n. champion of a female bodybuilding competition M:ge/¹míng/²wèi