健美運動

jiàn měi yùn dòng kiện mĩ vận động

Hán Việt: kiện mĩ vận động · Pinyin: jiàn měi yùn dòng

Tổng quan

thể hình

Cấu tạo: (kiện) + (mĩ) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种使身体强健、肌肉发达的竞技体育运动。主要用哑铃、杠铃、拉力器等器械进行锻炼。

Eng

  • CC-CEDICT body-building
  • Cihui body-building