健身中心 jiàn shēn zhōng xīn · kiện thân trung tâm Hán Việt: kiện thân trung tâm · Pinyin: jiàn shēn zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 身 (thân) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinjiàn shēn zhōng xīnHán Việtkiện thân trung tâmCấu tạo健 + 身 + 中 + 心 · kiện + thân + trung + tâm nghĩa thành phần: kiện + thân + trung + tâm Nghĩa EngCihui health club