健身器械

kiện thân khí giới

Hán Việt: kiện thân khí giới

Tổng quan

Cấu tạo: (kiện) + (thân) + (khí) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 健身器械 iànshēn qìxiè n. calisthenic/bodybuilding apparatus M:²jiàn