健身套裝 jiàn shēn tào zhuāng · kiện thân sáo trang Hán Việt: kiện thân sáo trang · Pinyin: jiàn shēn tào zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 身 (thân) + 套 (sáo) + 裝 (trang)Pinyinjiàn shēn tào zhuāngHán Việtkiện thân sáo trangCấu tạo健 + 身 + 套 + 裝 · kiện + thân + sáo + trang nghĩa thành phần: kiện + thân + sáo + trang