健達出奇蛋 jiàn dá chū qí dàn · kiện đạt xuất kì đản Hán Việt: kiện đạt xuất kì đản · Pinyin: jiàn dá chū qí dàn Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 達 (đạt) + 出 (xuất) + 奇 (kì) + 蛋 (đản)Pinyinjiàn dá chū qí dànHán Việtkiện đạt xuất kì đảnCấu tạo健 + 達 + 出 + 奇 + 蛋 · kiện + đạt + xuất + kì + đản nghĩa thành phần: kiện + đạt + xuất + kì + đản