健達出奇蛋

jiàn dá chū qí dàn kiện đạt xuất kì đản

Hán Việt: kiện đạt xuất kì đản · Pinyin: jiàn dá chū qí dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiện) + (đạt) + (xuất) + (kì) + (đản)