健馱邏國 jiàn duò luó guó · kiện đà la quốc Hán Việt: kiện đà la quốc · Pinyin: jiàn duò luó guó Tổng quan Cấu tạo: 健 (kiện) + 馱 (đà) + 邏 (la) + 國 (quốc)Pinyinjiàn duò luó guóHán Việtkiện đà la quốcCấu tạo健 + 馱 + 邏 + 國 · kiện + đà + la + quốc nghĩa thành phần: kiện + đà + la + quốc