偭規錯矩 miǎn guī cuò jǔ · mạn quy thác củ Hán Việt: mạn quy thác củ · Pinyin: miǎn guī cuò jǔ Tổng quan Cấu tạo: 偭 (mạn) + 規 (quy) + 錯 (thác) + 矩 (củ)Pinyinmiǎn guī cuò jǔHán Việtmạn quy thác củCấu tạo偭 + 規 + 錯 + 矩 · mạn + quy + thác + củ nghĩa thành phần: mạn + quy + thác + củ