側生荔枝

trắc sanh lệ chi

Hán Việt: trắc sanh lệ chi

Tổng quan

Một bên mọc mắt rồng, một bên mọc cây vải (Tả Tư: Thục đô phú

Cấu tạo: 侧 (trắc) + 生 (sanh) + 荔 (lệ) + 枝 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một bên mọc mắt rồng, một bên mọc cây vải (Tả Tư: Thục đô phú

Từ liên quan

Gần nghĩa

侧生动物 · 侧生蒴果 · 荔枝果 · 荔枝核 · 侧生齿 · 荔枝奴 · 荔枝树 · 荔枝素