側着身子 trắc trứ thân tử Hán Việt: trắc trứ thân tử Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 着 (trứ) + 身 (thân) + 子 (tử)Hán Việttrắc trứ thân tửCấu tạo側 + 着 + 身 + 子 · trắc + trứ + thân + tử nghĩa thành phần: trắc + trứ + thân + tử Nghĩa EngCihui sideway(s)