側腔總科 trắc khang tổng khoa Hán Việt: trắc khang tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 腔 (khang) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việttrắc khang tổng khoaCấu tạo側 + 腔 + 總 + 科 · trắc + khang + tổng + khoa nghĩa thành phần: trắc + khang + tổng + khoa Nghĩa EngCihui Pleurocoelea