側膜胎座目 trắc mô thai tọa mục Hán Việt: trắc mô thai tọa mục Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 膜 (mô) + 胎 (thai) + 座 (tọa) + 目 (mục)Hán Việttrắc mô thai tọa mụcCấu tạo側 + 膜 + 胎 + 座 + 目 · trắc + mô + thai + tọa + mục nghĩa thành phần: trắc + mô + thai + tọa + mục Nghĩa EngCihui Parietales