側辭豔曲 cè cí yàn qū · trắc từ diễm khúc Hán Việt: trắc từ diễm khúc · Pinyin: cè cí yàn qū Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 辭 (từ) + 豔 (diễm) + 曲 (khúc)Pinyincè cí yàn qūHán Việttrắc từ diễm khúcCấu tạo側 + 辭 + 豔 + 曲 · trắc + từ + diễm + khúc nghĩa thành phần: trắc + từ + diễm + khúc