側邊保護劑

cè biān bǎo hù jì trắc biên bảo hộ tề

Hán Việt: trắc biên bảo hộ tề · Pinyin: cè biān bǎo hù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (biên) + (bảo) + (hộ) + (tề)