側鑽新眼 trắc toản tân nhãn Hán Việt: trắc toản tân nhãn Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 鑽 (toản) + 新 (tân) + 眼 (nhãn)Hán Việttrắc toản tân nhãnCấu tạo側 + 鑽 + 新 + 眼 · trắc + toản + tân + nhãn nghĩa thành phần: trắc + toản + tân + nhãn Nghĩa EngCihui sidetracking