側面佈景

trắc diện bố cảnh

Hán Việt: trắc diện bố cảnh

Tổng quan

(sân khấu) hậu trường, (kỹ thuật) rãnh trượt

Cấu tạo: (trắc) + (diện) + (bố) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sân khấu) hậu trường, (kỹ thuật) rãnh trượt