側面放電 trắc diện phóng điện Hán Việt: trắc diện phóng điện Tổng quan Cấu tạo: 側 (trắc) + 面 (diện) + 放 (phóng) + 電 (điện)Hán Việttrắc diện phóng điệnCấu tạo側 + 面 + 放 + 電 · trắc + diện + phóng + điện nghĩa thành phần: trắc + diện + phóng + điện Nghĩa EngCihui sideflash