偵察者

zhēn chá zhětrinh sát giả

Hán Việt: trinh sát giả · Pinyin: zhēn chá zhě

Tổng quan

kha trưởng (người đứng đầu đơn vị hướng đạo sinh cấp lớn)

Cấu tạo: 偵 (trinh) + 察 (sát) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trinh sát
  • Google Alex v6 trưởng đơn vị trinh sát
  • Tần suất từ kha trưởng (người đứng đầu đơn vị hướng đạo sinh cấp lớn)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scouter

Eng

  • Tần suất từ scouter

Đức

  • Handedict Pfadfinderin

Từ liên quan

Gần nghĩa

偵察兵 · 偵察員 · 偵察性 · 偵察機 · 侦察队 · 偵察 · 侦察出 · 侦察舰