偵察衛星
trinh sát vệ tinh
Hán Việt: trinh sát vệ tinh · Pinyin: zhēn chá wèi xīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝設有照相器材、電視、雷達、紅外線等設備,對目標進行偵察,藉以獲得戰略情報,達成軍事偵察任務的人造衛星。
Eng
- Cihui 偵察衛星 hēnchá wèixīng n. reconnaissance/spy satellite M:¹kē
ja
- JMdict reconnaissance satellite|spy satellite