偵察飛行 trinh sát phi hành Hán Việt: trinh sát phi hành Tổng quan Cấu tạo: 偵 (trinh) + 察 (sát) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việttrinh sát phi hànhCấu tạo偵 + 察 + 飛 + 行 · trinh + sát + phi + hành nghĩa thành phần: trinh + sát + phi + hành Nghĩa EngCihui 偵察飛行 hēnchá fēixíng n. reconnaissance flightjaJMdict surveillance flight