偶一不慎 ngẫu nhất bất thận Hán Việt: ngẫu nhất bất thận Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 一 (nhất) + 不 (bất) + 慎 (thận)Hán Việtngẫu nhất bất thậnCấu tạo偶 + 一 + 不 + 慎 · ngẫu + nhất + bất + thận nghĩa thành phần: ngẫu + nhất + bất + thận Nghĩa EngCihui 偶一不慎 uyībùshèn f.e. <wr.> once careless