偶一爲之
ngẫu nhất vi chi
Hán Việt: ngẫu nhất vi chi · Pinyin: ǒu yī wéi zhī
Tổng quan
làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ) | làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc
Nghĩa
Việt
- Cihui làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ) | làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偶:偶尔;为:做。指平常很少这样做,偶尔才做一次。
- Tân Hoa Tự Điển 偶偶尔;为做。指平耻少这样做,偶尔才做一次。
Eng
- CC-CEDICT to do sth once in a while (idiom)|to do sth more as an exception than the rule
- Cihui 偶一為之 uyīwéizhī f.e. do sth. occasionally