偶影獨遊

ǒu yǐng dú yóu ngẫu ảnh độc du

Hán Việt: ngẫu ảnh độc du · Pinyin: ǒu yǐng dú yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (ảnh) + (độc) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偶:配偶,伴侣。以影为伴,独自游览。比喻孤单。