偶成之詩

ngẫu thành chi thi

Hán Việt: ngẫu thành chi thi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (thành) + (chi) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偶成之詩 uchéngzhīshī n. fugitive verse M:²shǒu