偶極動量 ǒu jí dòng liáng · ngẫu cực động lượng Hán Việt: ngẫu cực động lượng · Pinyin: ǒu jí dòng liáng Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 極 (cực) + 動 (động) + 量 (lượng)Pinyinǒu jí dòng liángHán Việtngẫu cực động lượngCấu tạo偶 + 極 + 動 + 量 · ngẫu + cực + động + lượng nghĩa thành phần: ngẫu + cực + động + lượng