偶次諧波

ngẫu thứ hài ba

Hán Việt: ngẫu thứ hài ba

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (thứ) + (hài) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偶次諧波 ucìxiébō n. <elec.> even harmonic; even-order harmonic