偶氮化合物 ǒu dàn huà hé wù · ngẫu đạm hóa hợp vật Hán Việt: ngẫu đạm hóa hợp vật · Pinyin: ǒu dàn huà hé wù Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Pinyinǒu dàn huà hé wùHán Việtngẫu đạm hóa hợp vậtCấu tạo偶 + 氮 + 化 + 合 + 物 · ngẫu + đạm + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: ngẫu + đạm + hóa + hợp + vật Nghĩa EngCihui azocompound