偶氮胭脂紅 ngẫu đạm yên chi hồng Hán Việt: ngẫu đạm yên chi hồng Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 氮 (đạm) + 胭 (yên) + 脂 (chi) + 紅 (hồng)Hán Việtngẫu đạm yên chi hồngCấu tạo偶 + 氮 + 胭 + 脂 + 紅 · ngẫu + đạm + yên + chi + hồng nghĩa thành phần: ngẫu + đạm + yên + chi + hồng Nghĩa EngCihui azocarmine