偶燭施明 ǒu zhú shī míng · ngẫu chúc thi minh Hán Việt: ngẫu chúc thi minh · Pinyin: ǒu zhú shī míng Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 燭 (chúc) + 施 (thi) + 明 (minh)Pinyinǒu zhú shī míngHán Việtngẫu chúc thi minhCấu tạo偶 + 燭 + 施 + 明 · ngẫu + chúc + thi + minh nghĩa thành phần: ngẫu + chúc + thi + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偶:双;施:施行。两支蜡烛大放光明。比喻两种事物相得益彰。