偶然事件
ngẫu nhiên sự kiện
Hán Việt: ngẫu nhiên sự kiện · Pinyin: ǒu rán shì jiàn
Tổng quan
tai nạn ngẫu nhiên | sự kiện tình cờ
Nghĩa
Việt
- Cihui tai nạn ngẫu nhiên | sự kiện tình cờ
Eng
- CC-CEDICT random accident|chance event
- Cihui random accident; chance event