偶然取得 ngẫu nhiên thủ đắc Hán Việt: ngẫu nhiên thủ đắc Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 然 (nhiên) + 取 (thủ) + 得 (đắc)Hán Việtngẫu nhiên thủ đắcCấu tạo偶 + 然 + 取 + 得 · ngẫu + nhiên + thủ + đắc nghĩa thành phần: ngẫu + nhiên + thủ + đắc Nghĩa EngCihui back in