偶然變動

ngẫu nhiên biến động

Hán Việt: ngẫu nhiên biến động

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (nhiên) + (biến) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偶然變動 urán biàndòng n. random variation