偶然找到 ngẫu nhiên hoa đáo Hán Việt: ngẫu nhiên hoa đáo Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 然 (nhiên) + 找 (hoa) + 到 (đáo)Hán Việtngẫu nhiên hoa đáoCấu tạo偶 + 然 + 找 + 到 · ngẫu + nhiên + hoa + đáo nghĩa thành phần: ngẫu + nhiên + hoa + đáo Nghĩa EngCihui blunder on