偶然看見 ngẫu nhiên khán kiến Hán Việt: ngẫu nhiên khán kiến Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 然 (nhiên) + 看 (khán) + 見 (kiến)Hán Việtngẫu nhiên khán kiếnCấu tạo偶 + 然 + 看 + 見 · ngẫu + nhiên + khán + kiến nghĩa thành phần: ngẫu + nhiên + khán + kiến Nghĩa EngCihui come across