偶燭施明

ǒu zhú shī míng ngẫu chúc thi minh

Hán Việt: ngẫu chúc thi minh · Pinyin: ǒu zhú shī míng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (chúc) + (thi) + (minh)