偶尔有之 ngẫu nhĩ hữu chi Hán Việt: ngẫu nhĩ hữu chi Tổng quan Đôi lúc (khi Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 尔 (nhĩ) + 有 (hữu) + 之 (chi)Hán Việtngẫu nhĩ hữu chiCấu tạo偶 + 尔 + 有 + 之 · ngẫu + nhĩ + hữu + chi nghĩa thành phần: ngẫu + nhĩ + hữu + chi Nghĩa ViệtCihui Đôi lúc (khi