偶爾見到

ngẫu nhĩ kiến đáo

Hán Việt: ngẫu nhĩ kiến đáo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (nhĩ) + (kiến) + (đáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui see something of