偶現日珥

ngẫu hiện nhật nhị

Hán Việt: ngẫu hiện nhật nhị

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (hiện) + (nhật) + (nhị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偶現日珥 uxiàn rì'ěr n. <astr.> incidental prominence