偶生成本

ngẫu sanh thành bổn

Hán Việt: ngẫu sanh thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (sanh) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偶生成本 ushēng chéngběn n. <com.> non-recurring cost