偶線復體 ngẫu tuyến phục thể Hán Việt: ngẫu tuyến phục thể Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 線 (tuyến) + 復 (phục) + 體 (thể)Hán Việtngẫu tuyến phục thểCấu tạo偶 + 線 + 復 + 體 · ngẫu + tuyến + phục + thể nghĩa thành phần: ngẫu + tuyến + phục + thể Nghĩa EngCihui synapton