偶變投隙 ǒu biàn tóu xì · ngẫu biến đầu khích Hán Việt: ngẫu biến đầu khích · Pinyin: ǒu biàn tóu xì Tổng quan Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 變 (biến) + 投 (đầu) + 隙 (khích)Pinyinǒu biàn tóu xìHán Việtngẫu biến đầu khíchCấu tạo偶 + 變 + 投 + 隙 · ngẫu + biến + đầu + khích nghĩa thành phần: ngẫu + biến + đầu + khích