偶蹄動物

ǒu tí dòng wù ngẫu đề động vật

Hán Việt: ngẫu đề động vật · Pinyin: ǒu tí dòng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (đề) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 偶蹄動物 utí dòngwù n. <bio.> even-toed mammal; artiodactyl