偷世窃名 tōu shì qiè míng · thâu thế thiết danh Hán Việt: thâu thế thiết danh · Pinyin: tōu shì qiè míng Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 世 (thế) + 窃 (thiết) + 名 (danh)Pinyintōu shì qiè míngHán Việtthâu thế thiết danhCấu tạo偷 + 世 + 窃 + 名 · thâu + thế + thiết + danh nghĩa thành phần: thâu + thế + thiết + danh