偷世窃名
thâu thế thiết danh
Hán Việt: thâu thế thiết danh · Pinyin: tōu shì qiè míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容欺騙世人,盜取名譽。漢.王符《潛夫論.務本》:「今多務交遊以結黨助,偷世竊名以取濟渡。」也作「盜名欺世」。
Hán Việt: thâu thế thiết danh · Pinyin: tōu shì qiè míng