偷東摸西

tōu dōng mō xī thâu đông mạc tây

Hán Việt: thâu đông mạc tây · Pinyin: tōu dōng mō xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (đông) + (mạc) + 西 (tây)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指小偷小摸。