偷偷地溜進 Tổng quan Cấu tạo: 偷 (thâu) + 偷 (thâu) + 地 (địa) + 溜 + 進 (tiến)Cấu tạo偷 + 偷 + 地 + 溜 + 進 Nghĩa EngCihui steal into